TanroDictionary Sổ từ

berrying

/ˈberiɪŋ/

Anh
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Dạng phân từ hiện tại và danh động từ (gerund) của berry.động từ

Ví dụ

  1. We are berrying near the river today.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép