Nghĩa tiếng Việt
- Dạng phân từ hiện tại và danh động từ (gerund) của berth.động từ
Ví dụ
-
They are berthing the boat for the night.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép
/bˈɜːθɪŋ/
They are berthing the boat for the night.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép