TanroDictionary Sổ từ

berthing

/bˈɜːθɪŋ/

Anh
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Dạng phân từ hiện tại và danh động từ (gerund) của berth.động từ

Ví dụ

  1. They are berthing the boat for the night.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép