TanroDictionary Sổ từ

berths

/bˈɜːθs/

Anh
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Động từ chia ở ngôi thứ ba số ít của berthđộng từ

Ví dụ

  1. This dock berths two small boats.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép