Nghĩa tiếng Việt
- Berin.danh từ
Ví dụ
-
The ring held a small beryl stone.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép
/ˈberəl/
The ring held a small beryl stone.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép