TanroDictionary Sổ từ

beslubber

/ˈbesləbə/

Anh
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Bôi bẩn, làm nhớp nháp.động từ

Ví dụ

  1. Mud can beslubber your shoes in spring.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép