TanroDictionary Sổ từ

besmearing

/bɪˈsmɪrɪŋ/

Anh
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Dạng phân từ hiện tại và danh động từ (gerund) của besmear.động từ

Ví dụ

  1. He is besmearing the wall with paint.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép