TanroDictionary Sổ từ

besmirching

/bɪsmˈɜːtʃɪŋ/

Anh
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Dạng phân từ hiện tại và danh động từ (gerund) của besmirch.động từ

Ví dụ

  1. They are besmirching his good name.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép