TanroDictionary Sổ từ

besotted

/bɪˈsɒtɪd/

Anh
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Quá khứ và phân từ quá khứ của besotđộng từ

Ví dụ

  1. He was besotted with the new puppy.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép