TanroDictionary Sổ từ

besotting

/ˈbestətɪŋ/

Anh
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Dạng phân từ hiện tại và danh động từ (gerund) của besot.động từ

Ví dụ

  1. The music was besotting the sleepy crowd.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép