Nghĩa tiếng Việt
- Dạng phân từ hiện tại và danh động từ (gerund) của bespangle.động từ
Ví dụ
-
She is bespangling the paper with tiny stars.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép
/bɪˈspæŋɡəlɪŋ/
She is bespangling the paper with tiny stars.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép