TanroDictionary Sổ từ

bespangling

/bɪˈspæŋɡəlɪŋ/

Anh
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Dạng phân từ hiện tại và danh động từ (gerund) của bespangle.động từ

Ví dụ

  1. She is bespangling the paper with tiny stars.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép