Nghĩa tiếng Việt
- so sánh hơn của besttính từ
Ví dụ
-
This result is bester than I hoped.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép
/ˈbɛstɜːr/
This result is bester than I hoped.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép