TanroDictionary Sổ từ

bestowing

/bɪstˈəʊɪŋ/

Anh
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Dạng phân từ hiện tại và danh động từ (gerund) của bestow.động từ

Ví dụ

  1. She is bestowing praise on the students.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép