TanroDictionary Sổ từ

bestrewing

/bɪˈstruːɪŋ/

Anh
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Dạng phân từ hiện tại và danh động từ (gerund) của bestrew.động từ

Ví dụ

  1. She is bestrewing the table with petals.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép