Nghĩa tiếng Việt
- Dạng phân từ hiện tại và danh động từ (gerund) của bestrew.động từ
Ví dụ
-
She is bestrewing the table with petals.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép
/bɪˈstruːɪŋ/
She is bestrewing the table with petals.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép