TanroDictionary Sổ từ

bethink

/bɪˈθɪŋk/

Anh
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Nhớ ra, nghĩ ra.động từ

Ví dụ

  1. I bethink I left my keys on the desk.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép