TanroDictionary Sổ từ

betokened

/bɪˈtəʊkənd/

Anh
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Quá khứ và phân từ quá khứ của betokenđộng từ

Ví dụ

  1. Her smile betokened a happy mood.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép