TanroDictionary Sổ từ

betokening

/bɪˈtəʊkənɪŋ/

Anh
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Dạng phân từ hiện tại và danh động từ (gerund) của betoken.động từ

Ví dụ

  1. The dark clouds were betokening rain.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép