TanroDictionary Sổ từ

betrothing

/bɪˈtroʊðɪŋ/

Anh
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Dạng phân từ hiện tại và danh động từ (gerund) của betroth.động từ

Ví dụ

  1. They are betrothing their children to peace.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép