TanroDictionary Sổ từ

bettering

/bˈɛtərɪŋ/

Anh
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Dạng phân từ hiện tại và danh động từ (gerund) của better.động từ

Ví dụ

  1. She is bettering her English every week.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép