TanroDictionary Sổ từ

bevelling

/bˈɛvəlɪŋ/

Anh
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Dạng phân từ hiện tại và danh động từ (gerund) của bevel.động từ

Ví dụ

  1. He is bevelling the wooden frame.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép