TanroDictionary Sổ từ

bevels

/ˈbevlz/

Anh
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Động từ chia ở ngôi thứ ba số ít của bevelđộng từ

Ví dụ

  1. The carpenter bevels each corner carefully.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép