TanroDictionary Sổ từ

bewailed

/bɪˈweɪld/

Anh
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Quá khứ và phân từ quá khứ của bewailđộng từ

Ví dụ

  1. She bewailed the missed chance all evening.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép