TanroDictionary Sổ từ

bewailing

/bɪwˈeɪlɪŋ/

Anh
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Dạng phân từ hiện tại và danh động từ (gerund) của bewail.động từ

Ví dụ

  1. He is bewailing his lost keys again.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép