TanroDictionary Sổ từ

bewitched

/bɪˈwɪtʃt/

Anh
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Quá khứ và phân từ quá khứ của bewitchđộng từ

Ví dụ

  1. She felt bewitched by the quiet music.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép