TanroDictionary Sổ từ

bewitches

/bɪwˈɪtʃɪz/

Anh
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Động từ chia ở ngôi thứ ba số ít của bewitchđộng từ

Ví dụ

  1. The story bewitches young readers easily.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép