TanroDictionary Sổ từ

bffs

/ˈfefs/

Anh
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Số nhiều của BFFdanh từ

Ví dụ

  1. My bffs always support me.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép