TanroDictionary Sổ từ

bfn

/ˈbefn/

Anh
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Từ viết tắt từ chữ đầu với cách đọc từng chữ cái của bye for now. Tạm biệt nhé.danh từ

Ví dụ

  1. The bfn was useful in class.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép