TanroDictionary Sổ từ

bhangis

/ˈbɑːdʒɪnz/

Anh
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Số nhiều của bhangidanh từ

Ví dụ

  1. The bhangis worked hard in the morning sun.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép