Nghĩa tiếng Việt
- Cacbonat axit.danh từ
Ví dụ
-
They discussed the bicarbonate today.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép
/ˌbaɪˈkɑːbənət/
They discussed the bicarbonate today.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép