TanroDictionary Sổ từ

bicategory

/bɪˈkætɪɡəi/

Anh
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Song phạm trù.danh từ

Ví dụ

  1. The book discussed a bicategory of maps.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép