Nghĩa tiếng Việt
- Song phạm trù.danh từ
Ví dụ
-
The book discussed a bicategory of maps.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép
/bɪˈkætɪɡəi/
The book discussed a bicategory of maps.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép