TanroDictionary Sổ từ

bicharacteristic

/ˌbɪkəˈæstɪˌkɪts/

Anh
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Song đặc trưng.tính từ

Ví dụ

  1. The two variables are bicharacteristic.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép