Nghĩa tiếng Việt
- Điclorua.danh từ
Ví dụ
-
The lab stored the bichloride safely.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép
/ˈbɪkləˌaɪd/
The lab stored the bichloride safely.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép