TanroDictionary Sổ từ

bickered

/bˈɪkəd/

Anh
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Quá khứ và phân từ quá khứ của bickerđộng từ

Ví dụ

  1. The children bickered over the last cookie.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép