TanroDictionary Sổ từ

bickering

/ˈbɪkərɪŋ/

Anh
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Dạng phân từ hiện tại và danh động từ (gerund) của bicker.động từ

Tiếng Nhật

Ví dụ

  1. Their bickering made the room tense.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép