Nghĩa tiếng Việt
- Số nhiều của Bieridanh từ
Ví dụ
-
The Bieris came to dinner.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép
/ˈbiːrɪs/
The Bieris came to dinner.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép