Nghĩa tiếng Việt
- Táo đỏ (để nấu ăn).danh từ
Ví dụ
-
She cooked biffin apples with sugar.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép
/ˈbɪfɪn/
She cooked biffin apples with sugar.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép