TanroDictionary Sổ từ

big bang

/ˈbɪˈɡbæŋ/

Anh Thông dụng
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Vụ đảo lộn lớn.danh từ

Tiếng Nhật

Ví dụ

  1. A big bang helped the team.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép