Nghĩa tiếng Việt
- Vụ đảo lộn lớn.danh từ
Tiếng Nhật
- ビッグバンVụ Nổ Lớn, big bang
Ví dụ
-
A big bang helped the team.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép
/ˈbɪˈɡbæŋ/
A big bang helped the team.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép