TanroDictionary Sổ từ

bigamist

/ˈbɪɡəmɪst/

Anh
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Người có hai vợ, người có hai chồng.danh từ

Ví dụ

  1. The bigamist hid two marriages for years.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép