TanroDictionary Sổ từ

bigger

/ˈbɪɡə/

Anh
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. so sánh hơn của bigtính từ

Ví dụ

  1. This box is bigger than that one.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép