Nghĩa tiếng Việt
- so sánh hơn của bigtính từ
Ví dụ
-
This box is bigger than that one.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép
/ˈbɪɡə/
This box is bigger than that one.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép