Nghĩa tiếng Việt
- Nhân vật quan trọng, quan to.danh từ
Tiếng Nhật
Ví dụ
-
The bigwig sat near the front table.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép
/ˈbɪɡwɪɡ/
The bigwig sat near the front table.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép