TanroDictionary Sổ từ

biholomorphic

/ˌbaɪhəˈlɑːfrəmɪk/

Anh
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Song chỉnh hình.tính từ

Ví dụ

  1. The function is biholomorphic on this domain.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép