TanroDictionary Sổ từ

biked

/bˈaɪkt/

Anh
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Quá khứ và phân từ quá khứ của bikeđộng từ

Ví dụ

  1. We biked along the river yesterday.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép