TanroDictionary Sổ từ

bilked

/bˈɪlkt/

Anh
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Quá khứ và phân từ quá khứ của bilkđộng từ

Ví dụ

  1. He bilked his friend out of the money.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép