TanroDictionary Sổ từ

bilking

/bˈɪlkɪŋ/

Anh
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Dạng phân từ hiện tại và danh động từ (gerund) của bilk.động từ

Tiếng Nhật

Ví dụ

  1. They were bilking people with fake offers.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép