TanroDictionary Sổ từ

billed

/bɪld/

Anh
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Quá khứ và phân từ quá khứ của billđộng từ

Ví dụ

  1. They billed him for the repair service.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép