TanroDictionary Sổ từ

billeted

/bɪlˈiːtɪd/

Anh
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Quá khứ và phân từ quá khứ của billetđộng từ

Ví dụ

  1. The army billeted troops nearby.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép