TanroDictionary Sổ từ

billeting

/bɪlˈiːtɪŋ/

Anh
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Dạng phân từ hiện tại và danh động từ (gerund) của billet.động từ

Tiếng Nhật

Ví dụ

  1. They are billeting guests in the hall.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép