Nghĩa tiếng Việt
- Quá khứ và phân từ quá khứ của billowđộng từ
Ví dụ
-
Clouds billowed across the evening sky.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép
/bˈɪləʊd/
Clouds billowed across the evening sky.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép