TanroDictionary Sổ từ

billowed

/bˈɪləʊd/

Anh
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Quá khứ và phân từ quá khứ của billowđộng từ

Ví dụ

  1. Clouds billowed across the evening sky.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép