Nghĩa tiếng Việt
- Mũ quả đưa.danh từ
Ví dụ
-
The billycock matched his neat suit.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép
/ˈbɪliˌkɑːk/
The billycock matched his neat suit.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép