TanroDictionary Sổ từ

binge

/bɪndʒ/

Anh
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Cuộc chè chén say sưa.danh từ

Tiếng Nhật

Ví dụ

  1. He ate too much after a late-night binge.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép