TanroDictionary Sổ từ

biochemical

/ˌbaɪəʊˈkemɪkl/

Anh
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Hoá sinh.tính từ

Ví dụ

  1. The lab tested a biochemical reaction today.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép